Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Gia Lai năm 2015

Đài: Gia Lai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Gia Lai năm 2015 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 83 về nhiều nhất (5 lần); đầu 8 dẫn đầu tần suất (12 lượt); đuôi 3 và 4 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2015

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay565210101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2737497976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay415124246đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay565013134đài không quayđài không quay944315156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay672435358đài không quayđài không quay853083831
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay072971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay595283831094569695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay221962628đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay107003033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay526687875đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9783214145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay262390909đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay356104044đài không quayđài không quay553614145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay222394943đài không quayđài không quay920589897
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay406851516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay806158583505312123đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay038783831đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay520973730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay922722224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16957749493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay199383831đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay510283831đài không quayđài không quay180575752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay685180808đài không quayđài không quay708050505
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay296961617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay167781819448274741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay753126268đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay802592921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay071643437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23084710101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay800006066đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay909780808đài không quayđài không quay244596965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay313109099đài không quayđài không quay428962628
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay790484842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay212574741660643437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay626385853đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay677306066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay531344448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30486004044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay304493932đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay882804044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2015 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2015)

Số Số lần Lần gần nhất
83 5 04/12/2015
04 3 31/07/2015
06 2 23/10/2015
10 2 01/05/2015
14 2 10/07/2015
43 2 22/05/2015
62 2 25/12/2015
74 2 20/03/2015
80 2 18/09/2015
03 1 07/08/2015

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
05 0 Chưa về
07 0 Chưa về
08 0 Chưa về
11 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về
18 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2015)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 23/10/2015
1 7 10/07/2015
2 3 20/11/2015
3 1 04/09/2015
4 4 29/05/2015
5 3 18/12/2015
6 4 25/12/2015
7 5 14/08/2015
8 12 11/12/2015
9 6 30/10/2015

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 6 18/12/2015
1 4 19/06/2015
2 5 25/12/2015
3 11 04/12/2015
4 11 02/10/2015
5 4 27/11/2015
6 4 20/11/2015
7 2 08/05/2015
8 1 13/02/2015
9 4 11/12/2015

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 1 14/08/2015
1 10 04/12/2015
2 3 30/10/2015
3 6 27/11/2015
4 5 31/07/2015
5 6 18/12/2015
6 6 23/10/2015
7 4 11/12/2015
8 8 25/12/2015
9 3 09/10/2015

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2015

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.