Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Gia Lai năm 2010

Đài: Gia Lai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Gia Lai năm 2010 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 00 về nhiều nhất (5 lần); đầu 0 dẫn đầu tần suất (12 lượt); đuôi 0 về dày nhất trong các đuôi (10 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
178751516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46213134đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay04050505đài không quayđài không quay40866662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47982820đài không quayđài không quay32300000
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88885853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay2703939200800000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90400000đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay73683831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay72007077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
819566662đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay65529291đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay54608088đài không quayđài không quay83089897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay54021213đài không quayđài không quay21052527
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay06277774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay3374444813049493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay00960606đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34543437đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40373730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1587669695đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay76506066đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay98428280đài không quayđài không quay37484842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay45100000đài không quayđài không quay42070707
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay41437370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay7279494362203033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89642426đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38100000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay30537370đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2263460606đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay18715156đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay07409099đài không quayđài không quay46606066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay74245459đài không quayđài không quay15490909
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09473730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay5659191078749493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay05371718đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48667673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay92861617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2925977774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay02609099đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay59163639đài không quayđài không quay41529291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46325257

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
00 5 03/12/2010
06 2 15/10/2010
09 2 29/10/2010
29 2 08/10/2010
37 2 18/06/2010
49 2 26/03/2010
60 2 12/11/2010
66 2 02/07/2010
73 2 25/06/2010
77 2 11/06/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về
17 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 12 03/12/2010
1 2 22/10/2010
2 5 31/12/2010
3 3 18/06/2010
4 6 19/11/2010
5 3 10/12/2010
6 8 12/11/2010
7 6 17/12/2010
8 5 03/09/2010
9 3 24/12/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 10 24/12/2010
1 5 26/11/2010
2 3 10/12/2010
3 7 01/10/2010
4 3 16/07/2010
5 4 31/12/2010
6 4 15/10/2010
7 6 27/08/2010
8 2 16/04/2010
9 9 29/10/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 12 03/12/2010
1 3 08/10/2010
2 4 16/07/2010
3 7 10/09/2010
4 3 01/10/2010
5 2 02/04/2010
6 7 19/11/2010
7 7 31/12/2010
8 3 26/11/2010
9 5 24/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.