Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Gia Lai năm 2008

Đài: Gia Lai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Gia Lai năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 02, 09, 15, 17, 19, 24, 25, 27, 35, 74, 81, 88 và 93 về nhiều nhất (2 lần); đầu 2 dẫn đầu tần suất (9 lượt); đuôi 3, 4, 5 và 7 về dày nhất trong các đuôi (7 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 2, 5, 8 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay64092921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64359594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46973730đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay18727279đài không quayđài không quay
444515156đài không quayđài không quay32031314đài không quayđài không quay29883831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34017178đài không quayđài không quay27435358
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36098987đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quay21809099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay38328280đài không quay
8đài không quay52324246đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay58956561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88585853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33619190đài không quayđài không quay
1101135358đài không quayđài không quay09188886đài không quayđài không quay84927279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67874741đài không quayđài không quay47925257
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay53188886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quay67274741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay79881819đài không quay
15đài không quay79138381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10920202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88309099đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08281819đài không quayđài không quay
1887208088đài không quayđài không quay05302022đài không quayđài không quay19019190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay29077774đài không quayđài không quay80402022
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay96533336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quay98550505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47917178đài không quay
22đài không quay45784842đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68993932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08825257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay36652527đài không quayđài không quay
2576057572đài không quayđài không quay20115156đài không quayđài không quay17567673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85691910đài không quayđài không quay23924246
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78493932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quay15263639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay46394943đài không quay
29đài không quay39904044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49000000đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07023235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67412123đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
02 2 19/12/2008
09 2 16/05/2008
15 2 25/04/2008
17 2 21/11/2008
19 2 10/10/2008
24 2 26/12/2008
25 2 12/12/2008
27 2 03/10/2008
35 2 05/12/2008
74 2 12/09/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 7 19/12/2008
1 7 21/11/2008
2 9 26/12/2008
3 5 05/12/2008
4 0
5 5 24/10/2008
6 2 25/07/2008
7 4 19/09/2008
8 7 14/11/2008
9 6 28/11/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 29/08/2008
1 4 14/11/2008
2 5 19/12/2008
3 7 22/08/2008
4 7 26/12/2008
5 7 12/12/2008
6 1 08/08/2008
7 7 21/11/2008
8 6 07/11/2008
9 5 10/10/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 6 07/11/2008
1 6 12/09/2008
2 7 19/12/2008
3 4 28/11/2008
4 4 19/09/2008
5 2 30/05/2008
6 7 26/12/2008
7 4 12/12/2008
8 5 05/12/2008
9 7 14/11/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.