Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Gia Lai năm 2009

Đài: Gia Lai Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Gia Lai năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 83 về nhiều nhất (3 lần); đầu 0 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 1 về dày nhất trong các đuôi (8 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97458583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
289023235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay31697976đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay72170707đài không quayđài không quay92485853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48004044đài không quayđài không quay03131314
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78601011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay4518787572483831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91802022đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay49654549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89606066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
933117178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay56359594đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay41098987đài không quayđài không quay35633336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67949493đài không quayđài không quay89881819
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay83477774đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay2385252714505055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay70887875đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay61885853đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91940404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
1678229291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay19683831đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay31262628đài không quayđài không quay50907077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay95005055đài không quayđài không quay98941415
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay85803033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay1863838111240404đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay91308088đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay59625257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay33971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2379748482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88734347đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay80418189đài không quayđài không quay55191910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay72891910đài không quayđài không quay83558583
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44465651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay0697474180565651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay87692921đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09181819đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3081892921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay97752527đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay37983831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
83 3 16/10/2009
05 2 18/09/2009
06 2 29/05/2009
40 2 15/05/2009
52 2 30/10/2009
58 2 25/12/2009
65 2 26/06/2009
81 2 11/12/2009
85 2 14/08/2009
87 2 13/11/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
09 0 Chưa về
10 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về
19 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 10 20/11/2009
1 2 24/04/2009
2 3 21/08/2009
3 4 04/12/2009
4 5 18/12/2009
5 6 25/12/2009
6 3 26/06/2009
7 4 12/06/2009
8 9 11/12/2009
9 6 27/11/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 3 15/05/2009
1 8 18/12/2009
2 6 27/11/2009
3 6 16/10/2009
4 4 23/10/2009
5 7 18/09/2009
6 2 29/05/2009
7 6 13/11/2009
8 7 25/12/2009
9 3 09/10/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 2 25/09/2009
1 11 27/11/2009
2 2 06/11/2009
3 6 25/12/2009
4 6 04/12/2009
5 6 18/12/2009
6 4 02/10/2009
7 7 30/10/2009
8 4 20/11/2009
9 4 11/12/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.