Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2019
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Gia Lai (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Trung — Gia Lai — năm 2019 (52 kỳ, tới 27/12/2019).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra nhiều | 7 | 13.5% | 13/12/2019 |
| 1 | 4 | 7.7% | 13/09/2019 |
| 2 | 4 | 7.7% | 18/10/2019 |
| 3 | 5 | 9.6% | 27/12/2019 |
| 4 | 6 | 11.5% | 29/11/2019 |
| 5 | 5 | 9.6% | 15/11/2019 |
| 6 | 5 | 9.6% | 03/05/2019 |
| 7ra ít | 3 | 5.8% | 06/12/2019 |
| 8 | 6 | 11.5% | 11/10/2019 |
| 9ra nhiều | 7 | 13.5% | 22/11/2019 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · |
447315
01/02/2019
Tổng: 6
|
752417
01/03/2019
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
574361
01/11/2019
Tổng: 7
|
· |
| 2 | · | · | · | · | · | · | · |
355904
02/08/2019
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · |
411279
03/05/2019
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 4 |
503204
04/01/2019
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
138037
04/10/2019
Tổng: 0
|
· | · |
| 5 | · | · | · |
651692
05/04/2019
Tổng: 1
|
· | · |
642847
05/07/2019
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · | · |
066164
06/09/2019
Tổng: 0
|
· | · |
075034
06/12/2019
Tổng: 7
|
| 7 | · | · | · | · | · |
583902
07/06/2019
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 8 | · |
063571
08/02/2019
Tổng: 8
|
130795
08/03/2019
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
992909
08/11/2019
Tổng: 9
|
· |
| 9 | · | · | · | · | · | · | · |
345189
09/08/2019
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · |
971540
10/05/2019
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 11 |
035115
11/01/2019
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
676108
11/10/2019
Tổng: 8
|
· | · |
| 12 | · | · | · |
776463
12/04/2019
Tổng: 9
|
· | · |
294969
12/07/2019
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · | · |
575992
13/09/2019
Tổng: 1
|
· | · |
677482
13/12/2019
Tổng: 0
|
| 14 | · | · | · | · | · |
759135
14/06/2019
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 15 | · |
053681
15/02/2019
Tổng: 9
|
235808
15/03/2019
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
921332
15/11/2019
Tổng: 5
|
· |
| 16 | · | · | · | · | · | · | · |
026730
16/08/2019
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · |
721928
17/05/2019
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 18 |
761415
18/01/2019
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
238239
18/10/2019
Tổng: 2
|
· | · |
| 19 | · | · | · |
807520
19/04/2019
Tổng: 2
|
· | · |
036854
19/07/2019
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · | · |
138528
20/09/2019
Tổng: 0
|
· | · |
521394
20/12/2019
Tổng: 3
|
| 21 | · | · | · | · | · |
862471
21/06/2019
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 22 | · |
174177
22/02/2019
Tổng: 4
|
959266
22/03/2019
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
720272
22/11/2019
Tổng: 9
|
· |
| 23 | · | · | · | · | · | · | · |
334181
23/08/2019
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · |
815591
24/05/2019
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 25 |
752565
25/01/2019
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
129905
25/10/2019
Tổng: 5
|
· | · |
| 26 | · | · | · |
124809
26/04/2019
Tổng: 9
|
· | · |
049823
26/07/2019
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · | · |
204650
27/09/2019
Tổng: 5
|
· | · |
852712
27/12/2019
Tổng: 3
|
| 28 | · | · | · | · | · |
290258
28/06/2019
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · |
155679
29/03/2019
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
322168
29/11/2019
Tổng: 4
|
· |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · |
253712
30/08/2019
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · |
748600
31/05/2019
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
